Cùng chạy đua AI, vì sao doanh nghiệp công nghệ Mỹ sa thải nhiều hơn Trung Quốc?

Chữ
Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đang bắt đầu gây ra ảnh hưởng rõ rệt lên thị trường lao động toàn cầu. Tuy nhiên, mức độ tác động giữa các nền kinh tế lớn lại không đồng đều. Trong khi Mỹ chứng kiến làn sóng sa thải gia tăng nhanh chóng trong ngành công nghệ, thì Trung Quốc – dù cũng tập trung thúc đẩy phát triển AI – lại chưa ghi nhận cú sốc việc làm tương tự.
Theo thống kê của RationalFX – một trong những công ty thuê ngoài lớn nhất thế giới – ngành công nghệ toàn cầu đã cắt giảm 78.557 nhân viên chỉ trong ba tháng đầu năm 2026. Đáng chú ý, có tới 76,7% số trường hợp này diễn ra tại Mỹ, trải rộng trên 54 công ty, bao gồm các tên tuổi lớn như Oracle, Meta và Block.
Đồng thời, khoảng 37.638 trường hợp – tương đương gần một nửa tổng số – có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến việc triển khai AI và tự động hóa.

Trái lại, Trung Quốc không xuất hiện trong top 10 quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi làn sóng sa thải nhân viên công nghệ. Sau khi trừ Ấn Độ, Singapore và Israel, tổng số việc làm ngành công nghệ bị cắt giảm của toàn bộ khu vực châu Á chỉ là 225.
Điều này đồng nghĩa số lượng nhân viên công nghệ bị sa thải tại Trung Quốc – nền kinh tế hơn 1,4 tỷ dân – nằm trong khoảng từ vài chục đến vài trăm người, một con số gần như không đáng kể so với Mỹ.
Sự chênh lệch này trở nên đáng chú ý hơn khi đặt trong bối cảnh cả hai quốc gia đều đang chạy đua phát triển AI và coi đây là trụ cột tăng trưởng dài hạn. Vậy điều gì khiến tác động của AI đến thị trường lao động Mỹ trở nên rõ rệt hơn?
Xu hướng sa thải gắn với AI tại Mỹ đang tăng tốc
Tại Mỹ, làn sóng lo ngại về AI và việc làm bắt đầu gần như ngay sau khi OpenAI ra mắt ChatGPT vào cuối năm 2022. Ban đầu, tác động còn tương đối khiêm tốn. Theo dữ liệu từ Challenger, Gray & Christmas – công ty chuyên về tuyển dụng nổi tiếng tại Mỹ – tổng cộng trong hai năm 2023 – 2024, AI chỉ được viện dẫn là nguyên nhân cho khoảng 17.000 trường hợp sa thải.
Tuy nhiên, xu hướng này đang nhanh chóng tăng tốc. Chỉ riêng năm 2025, số trường hợp cắt giảm nhân sự có liên quan đến AI đã tăng vọt lên 54.836, chiếm khoảng 4,5% tổng số việc làm bị cắt giảm tại Mỹ. Đến quý I/2026, con số này tiếp tục tăng mạnh, với 27.645 trường hợp – tương đương một nửa tổng số của cả năm trước.
Nhiều lãnh đạo công ty công nghệ công khai tuyên bố việc ứng dụng AI giúp giảm nhu cầu lao động. Ví dụ, CEO Marc Benioff của Salesforce cho biết các tác nhân AI đã xử lý khoảng 50% tương tác với khách hàng.

Điều đáng nói là làn sóng sa thải này diễn ra trong bối cảnh nhiều công ty công nghệ vẫn ghi nhận lợi nhuận cao.
Ví dụ, Oracle báo cáo lợi nhuận ròng quý I tăng 95% lên 6,13 tỷ USD, nhưng đồng thời lại lên kế hoạch cắt giảm hàng chục nghìn việc làm. Dù công ty không gắn trực tiếp quyết định này với AI, các nhà phân tích nhận định động thái này nhằm giải phóng nguồn lực cho đầu tư hạ tầng AI, đặc biệt là trung tâm dữ liệu và GPU.
Theo ước tính của TD Cowen, việc cắt giảm 20.000 – 30.000 nhân sự có thể giúp dòng tiền tự do của Oracle tăng thêm 8 – 10 tỷ USD.
Những diễn biến này phản ánh một sự chuyển dịch chiến lược: thay vì mở rộng nhân sự, các công ty đang tái phân bổ vốn từ lao động sang công nghệ. AI không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà đang dần trở thành phương tiện thay thế số vị trí – đặc biệt trong các lĩnh vực như lập trình, chăm sóc khách hàng và xử lý dữ liệu.
Vì sao Trung Quốc chưa chứng kiến làn sóng tương tự?
Sự khác biệt về ảnh hưởng của AI đến thị trường lao động Mỹ và Trung Quốc nằm ở cách các doanh nghiệp và chính phủ phản ứng với công nghệ này.
Thứ nhất là quy mô chi tiêu. Các tập đoàn công nghệ Mỹ dự kiến chi tới 625 tỷ USD cho tài sản cố định trong năm 2026, phần lớn dành cho hạ tầng AI. Trong khi đó, con số này ở Trung Quốc chỉ khoảng 74 tỷ USD.
Các công ty Mỹ đang đẩy mạnh đầu tư AI ở quy mô chưa từng có – và để tài trợ cho tham vọng này, việc cắt giảm chi phí lao động trở thành lựa chọn cần thiết.
Ngược lại, quy mô đầu tư AI của Trung Quốc tuy cao nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với Mỹ, giúp giảm nhu cầu cắt giảm nhân sự ngay lập tức.

Thứ hai là chênh lệch chi phí lao động. Theo nền tảng tuyển dụng Zhilian, mức lương trung bình hàng tháng cho kỹ sư thuật toán tại Trung Quốc vào khoảng 20.035 nhân dân tệ (tương đương 2.900 USD).
Trong khi đó, tại Thung lũng Silicon, mức lương cho vị trí tương tự có thể cao gấp 10 lần. Điều này làm thay đổi hoàn toàn bài toán kinh tế: ở Mỹ, thay thế lao động bằng AI có thể mang lại lợi ích tài chính rõ rệt, nhưng ở Trung Quốc thì không.
Thứ ba là cách tổ chức công việc. Kỹ sư phần mềm tại Trung Quốc thường đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ hơn so với đồng nghiệp tại Mỹ, khiến việc thay thế toàn bộ vai trò bằng AI trở nên khó khăn hơn. AI có thể thay thế từng tác vụ, nhưng chưa dễ thay thế một vị trí đa nhiệm trong môi trường làm việc phức tạp.
Thứ tư là định hướng chính sách. Khác với Mỹ, Trung Quốc đặt mục tiêu việc làm hàng năm như một chỉ tiêu kinh tế vĩ mô, với tỷ lệ thất nghiệp đô thị thường được duy trì quanh mức 5,5%. Trong bối cảnh đó, việc doanh nghiệp cắt giảm lao động quy mô lớn để đầu tư AI không phải là lựa chọn được khuyến khích.
Thậm chí, trong một vụ tranh chấp lao động, các nhà chức trách tại Bắc Kinh đã phán quyết rằng “AI thay thế vị trí” không phải là lý do hợp pháp để sa thải nhân viên. Doanh nghiệp trước hết phải xem xét các giải pháp như đào tạo lại hoặc điều chuyển nội bộ. Điều này sẽ tạo ra một “rào cản chính sách” đối với việc thay thế lao động bằng AI một cách trực tiếp.
Điểm chung: Nỗi lo lan rộng
Dù mức độ tác động hiện tại khác nhau, người lao động tại cả Mỹ và Trung Quốc đều đang đối mặt với một nỗi lo chung: AI có thể đe dọa công việc của họ trong tương lai gần.
Tại Trung Quốc, hashtag #AIAnxiety đã thu hút khoảng 2,6 triệu lượt xem trên nền tảng RedNote. Nhiều người dùng chia sẻ cảm giác áp lực khi phải liên tục học công cụ mới để không bị tụt lại phía sau. Một người dùng viết: “Cố gắng theo kịp AI còn mệt mỏi hơn cả công việc”.
Người khác bày tỏ lo âu: “Sếp tôi yêu cầu viết mã AI để thay thế một số đồng nghiệp. Bao giờ sẽ đến lượt tôi?”
Áp lực này thúc đẩy họ phải hành động. Trong tháng 3 tại Thâm Quyến, hàng trăm người xếp hàng bên ngoài trụ sở Tencent chỉ để cài đặt phần mềm AI OpenClaw, coi đây như một “kỹ năng sinh tồn” trong môi trường làm việc mới.
Các nghiên cứu cũng cho thấy quy mô tác động tiềm tàng là rất lớn. Tạp chí China Economic Journal dự đoán 32,7% việc làm ở thành thị có thể sẽ bị thay thế bởi AI vào năm 2049. Con số này tương ứng với 142 triệu việc làm.
Tại Mỹ, cảnh báo còn mang tính cấp bách hơn. Ông Dario Amodei, CEO của Anthropic, cho rằng AI có thể xóa sổ tới 50% công việc văn phòng trong vòng 5 năm tới. Dù đây là một kịch bản cực đoan, nó phản ánh mức độ bất định ngày càng lớn mà công nghệ mới đang tạo ra đối với lực lượng lao động.
Ở cả hai nước, các nhà hoạch định chính sách đều đang nỗ lực đối phó với sự gián đoạn này. Tại Mỹ, cách tiếp cận mang tính thiên về thị trường.
Chính phủ tập trung vào việc hỗ trợ người lao động thích nghi, thông qua các chương trình đào tạo lại, nâng cao kỹ năng và cải thiện hệ thống an sinh, đồng thời vẫn duy trì môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp triển khai AI và tạo ra các cơ hội việc làm mới. Niềm tin cốt lõi là AI cuối cùng sẽ mở rộng quy mô nền kinh tế và mang lại việc làm.
Trong khi đó, Trung Quốc theo đuổi cách tiếp cận với nhiều sự điều phối hơn từ nhà nước. Các nhà chức trách đang khuyến khích doanh nghiệp đào tạo lại hoặc điều chuyển nhân sự thay vì thay thế trực tiếp bằng AI. Đồng thời, Bắc Kinh cũng đầu tư mạnh vào giáo dục, đào tạo kỹ năng công nghệ nhằm đảm bảo người lao động vẫn có vai trò trong nền kinh tế số.
Bài viết liên quan

Tuyên bố chung về việc tiếp tục làm sâu sắc quan hệ đối tác hợp tác chiến lược toàn diện, thúc đẩy xây dựng Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam – Trung Quốc có ý nghĩa chiến lược mới ở mức độ cao hơn trong thời kỳ mới
17/04/2026

Thủ tướng Lê Minh Hưng điện đàm với Thủ tướng Singapore Lawrence Wong
17/04/2026

PGS.TS Nguyễn Mại: ‘FDI vào Việt Nam có thể đạt 40 tỷ USD/năm trong giai đoạn 2026–2030’
17/04/2026
